
Rinyaphat Moondong
Tiền vệTHA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rinyaphat Moondong là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Hàn Quốc (nữ) | H 1-1 | 113 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/43 | 2 | 3/11 | — | 5,91 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Trung Quốc (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/37 | 3 | 7/11 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Việt Nam (nữ) | T 4-1 | 89 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/40 | 0 | 6/9 | — | 8,50 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Bangladesh (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | 36/49 | 6 | 8/15 | — | 6,82 |