Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kurisara Limpawanich

18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kurisara Limpawanich là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo College of Asian Scholars (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
440Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á (nữ)2026-2027—104420000——00—
U20 châu Á (nữ)2025-2026—4439631113669%39%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/59 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kurisara Limpawanich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026U17 châu Á (nữ)@ U17 Triều Tiên (nữ)B 0-6900000015/2100/4—6,05
07/05/2026U17 châu Á (nữ)@ U17 Trung Quốc (nữ)B 0-6dự bị00000—0———
04/05/2026U17 châu Á (nữ)@ U17 Myanmar (nữ)T 1-063003129/1528/9—7,20
01/05/2026U17 châu Á (nữ)vs U17 Việt Nam (nữ)H 2-2800111111/1702/4—7,31
12/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Hàn Quốc (nữ)H 1-1120013139/1404/10—7,62
07/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Trung Quốc (nữ)B 0-190001116/912/3—6,33
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Việt Nam (nữ)T 4-1902043112/1534/11—8,87
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Bangladesh (nữ)T 3-2961051114/2113/9—6,86
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com