
Parichat Thongrong
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Parichat Thongrong là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo College of Asian Scholars (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 60% | 60% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/148 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Hàn Quốc (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/31 | 8 | 9/14 | — | 6,10 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Trung Quốc (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/35 | 2 | 3/3 | — | 5,96 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Việt Nam (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/38 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Bangladesh (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/44 | 0 | 5/10 | — | 6,27 |