
U20 Hàn Quốc
South KoreaHLV Jung-soo KimGiá trị 225 nghìn €
Phong độ: HTB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Hàn Quốc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | KOR | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 22 | KOR | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 20 | KOR | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | KOR | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | KOR | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | KOR | 191 cm | 275 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | KOR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | KOR | 176 cm | 325 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 20 | KOR | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 21 | KOR | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | KOR | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | KOR | — | 225 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | KOR | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | KOR | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | KOR | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | KOR | 177 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | KOR | 184 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 21 | KOR | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | KOR | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 19 | KOR | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | KOR | 174 cm | 200 nghìn € |