Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Seung-gu

Incheon United ClubHậu vệKOR
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Choi Seung-gu là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
3Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1933620015386%46%406,59

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/213 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Seung-gu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-16000015/50——6,60
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-12000004/501/3—6,30
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1dự bị00000—0———
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2900010041/4613/8—6,22
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0320000118/2101/3—7,22
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1350000011/1200/1—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20241850 nghìn €
13/06/20241850 nghìn €
04/12/202419—
13/04/202519150 nghìn €
02/06/202519200 nghìn €
15/12/202520275 nghìn €
20/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2024Pyeongtaek Jinwee FC U18Incheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerPyeongtaek Jinwee FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Hwaseong City U15Suwon Samsung Bluewings AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com