Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Sung-min

Pohang SteelersThủ mônKOR
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hong Sung-min là thủ môn 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
43Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119060035%100%006,94
K League 12026—12121.08037112059%100%105,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/45 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/40 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,99

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/351 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
69/201 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Sung-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-29060116/4501/1—6,94
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3dự bị000—0———
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ U23 ÚcH 2-2dự bị000—0———
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1903207/260—V6,00
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3dự bị000—0———
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2905229/2501/1—6,00
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-09010011/1601/1——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-29030018/280——6,00
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-09011016/330——6,36
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-19021116/3502/2—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202317100 nghìn €
13/06/202417100 nghìn €
04/12/20241875 nghìn €
02/06/20251875 nghìn €
15/12/20251975 nghìn €
20/05/20261975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2024Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2021Andong Middle SchoolPohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Sangju Sangmu YouthAndong Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com