
Baek Ga-On là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
3Đá chính
854Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 3 | 827 | 5 | 0 | 2 | 20 | 10 | 73% | 33% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/120 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/83 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/11 | — | 6,27 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Boin High School | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Busan Jungang Middle School SC U15 | Boin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ulsan Okdong Elementary School | Busan Jungang Middle School SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonha Elementary School U12 | Ulsan Okdong Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực43