
Choi Byung-Wook là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
4Đá chính
691Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 26 | 3 | 601 | 1 | 0 | 2 | 18 | 4 | 85% | 44% | 2 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/232 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/92 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 4/10 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 32 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 3 | 3/4 | V | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,52 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 5 | 6/9 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Soongsil University | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Jeju SK U18 | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dongbuk Middle School | Jeju SK U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Incheon United U15 | Dongbuk Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lee Eul-yong FC U12 | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực32