Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Byung-Wook

Jeju SK FCTiền vệKOR
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Choi Byung-Wook là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
4Đá chính
691Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119010000——00—
K League 12026—26360110218485%44%205,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/232 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/92 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Byung-Wook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-322003027/701/3—5,80
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-2290000012/1313/6—6,40
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ U23 ÚcH 2-213000021/311/3——
20/09/2026K League 1@ Gangwon FCT 1-0700010114/1834/10——
12/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 2-229001034/612/5—5,90
09/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-032012137/802/2—7,80
05/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 0-0190000110/1233/4V—
30/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 3-112001004/50——6,52
25/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2900000024/2956/9—6,03
22/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-023001003/503/5V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/202520100 nghìn €
02/06/202520175 nghìn €
15/12/202520175 nghìn €
20/05/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Soongsil UniversityJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2023Jeju SK U18Soongsil UniversityChuyển nhượng—
31/12/2020Dongbuk Middle SchoolJeju SK U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Incheon United U15Dongbuk Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2017Lee Eul-yong FC U12Incheon United U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh46
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com