Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyun-Min

Busan I ParkTiền đạoKOR
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kim Hyun-Min là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—105800000——00—
Korean K League 22026—1657001019472%40%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/122 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/81 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyun-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-119000003/311/2—6,50
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-033000029/1112/5—6,89
25/07/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4dự bị00000—0———
12/07/2026Korean K League 2vs Gimpo FCT 2-045001005/1001/7—6,42
05/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 3-345000017/914/12—5,77
30/05/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 4-1830131219/2204/8—7,80
17/05/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 2-3620000211/1311/4—6,01
10/05/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-079102108/1105/6—8,11
03/05/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 1-04500000—0———
25/04/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-327001003/301/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20251875 nghìn €
02/06/202518125 nghìn €
15/12/202519200 nghìn €
09/06/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Yeongdeungpo HSBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2021—Yeongdeungpo HSChuyển nhượng—
31/12/2018——Chuyển nhượng—
31/12/2017Seoul Daedong Elementary School—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com