Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Hyeon-oh

Gyeongnam FCTiền đạoKOR
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kim Hyeon-oh là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.629Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
16/40Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—24161.629811401673%37%305,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.629 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/40
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/216 (73%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/187 (37%)
Không chiến thắng / thua
27 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 71
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Hyeon-oh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-090002006/1005/19——
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-190003108/1102/3——
20/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-090001103/523/9——
13/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-090103104/711/11——
29/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 1-090102238/1202/12—6,99
23/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-19000000—0—V6,02
15/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-190104338/1303/7—8,20
07/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 0-145001017/907/12V6,47
02/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-189102108/1104/9—7,76
25/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 1-1700000110/1112/5—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20251750 nghìn €
15/12/202518175 nghìn €
09/06/202618175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026Daejeon Hana CitizenGyeongnam FCChuyển nhượng—
18/02/2025Daejeon Citizen U18Daejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2022Daejeon U15Daejeon Citizen U18Chuyển nhượng—
31/12/2021Mapo Sinbuk FC U15Daejeon U15Chuyển nhượng—
31/12/2020Jeonbuk Hyundai Motors U15Mapo Sinbuk FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2019UnknownJeonbuk Hyundai Motors U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com