
Siegen Sportfreunde
Phong độ: TTBTB
Siegen Sportfreunde sẽ gặp Sportfreunde Lotte lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại German Regionalliga.
Đội hình Siegen Sportfreunde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Thủ môn | 21 | GER | — | 75 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 29 | GER | 188 cm | — | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | — | — | 75 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | GER | 192 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 28 | GER | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | GER | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 35 | JPN | 170 cm | — | |
| 30 | Hậu vệ | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 31 | GER | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 28 | GER | 190 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 33 | TOG | 169 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | GER | 179 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | GER | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | GER | 188 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 28 | GER | 181 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | GER | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 30 | TUR | 178 cm | — | |
| 31 | Tiền vệ | 21 | GER | — | 100 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 31 | GER | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 29 | GER | 169 cm | 150 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 27 | GER | 177 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 33 | GER | 185 cm | — | |
| 6 | Tiền đạo | 27 | GER | 183 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | GER | 173 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | GER | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | ALB | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | GER | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 28 | ITA | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 31 | JPN | 173 cm | — | |
| 27 | Tiền đạo | 27 | GER | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 20 | GER | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 29 | NOR | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 27 | GER | 186 cm | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | 25 nghìn € | |
| 1 | Không rõ | 24 | GER | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 9 | Không rõ | — | GER | — | — | |
| 10 | Không rõ | 30 | GER | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 20 | — | — | 50 nghìn € |