Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michel Stocker

Siegen SportfreundeHậu vệGER
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Michel Stocker là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
636Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10663610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 636 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michel Stocker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 3-0900010123/2611/2—7,76
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1830010031/3615/10V6,47
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 4-0220000110/1300/1—6,82
25/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 1-2520000113/1805/6—6,87
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnT 2-045000003/500/2—6,40
12/04/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 1-1dự bị00000—0———
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 1-21000002/20——6,30
05/04/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846B 0-1880011166/7111/6V6,12
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenT 3-0900010142/4833/4—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20181950 nghìn €
04/02/20191950 nghìn €
14/07/20192050 nghìn €
20/01/202020100 nghìn €
21/06/202021100 nghìn €
04/01/202121125 nghìn €
10/04/202121100 nghìn €
25/06/202122100 nghìn €
09/09/202122100 nghìn €
27/12/202122125 nghìn €
22/06/202223125 nghìn €
07/12/202223175 nghìn €
12/06/202324175 nghìn €
27/12/202324225 nghìn €
10/06/202425225 nghìn €
29/12/202425225 nghìn €
10/06/202526200 nghìn €
22/12/202526200 nghìn €
28/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC VerlSiegen SportfreundeChuyển nhượng—
01/08/2022Holstein Kiel IISC VerlChuyển nhượng—
30/06/2021Dusseldorf IIHolstein Kiel IIChuyển nhượng—
30/06/2018Fortuna Dusseldorf U19Dusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2017Koln U19Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20151.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com