Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Goden

Siegen SportfreundeTiền đạoGER
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kevin Goden là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.

Tiểu sử Kevin Goden

Kevin Goden là tiền đạo của Siegen Sportfreunde, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 22/02/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 185 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận và 324 phút thi đấu, với 1 bàn thắng tại German Regionalliga. Giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2019), giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—4432410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 324 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201819300 nghìn €
17/12/201819400 nghìn €
04/06/201920700 nghìn €
22/09/201920600 nghìn €
10/12/201920300 nghìn €
04/07/202021250 nghìn €
07/02/202121200 nghìn €
15/06/202122200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
31/05/202223175 nghìn €
07/12/202223150 nghìn €
11/06/202324125 nghìn €
07/01/202424175 nghìn €
19/03/202425200 nghìn €
10/06/202425200 nghìn €
29/12/202425200 nghìn €
10/06/202526175 nghìn €
18/12/202526150 nghìn €
16/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com