
Florian Mayer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 778 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 778 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/06/2024 | 26 | — |
| 04/09/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Bocholt FC | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Roda JC | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Monchengladbach AM. | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Borussia Monchengladbach | Monchengladbach AM. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monchengladbach AM. | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Bochum U19 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Schalke 04 Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |