
Lucas Cueto là không rõ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 658 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 658 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/07/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/08/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/03/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bonner | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | FC Viktoria Köln | Bonner | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Free player | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dynamo Dresden | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Karlsruher SC | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Viktoria Köln | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Preußen Münster | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Gallen | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | Koln Am | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Koln U19 | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | BonnerU19 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bonner U17 | BonnerU19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | West Ham United U18 | Bonner U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer 04 Leverkusen Am | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |