
Robin Bormuth là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 4/6 | — | 6,24 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 6/6 | — | 7,68 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | V | 6,10 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 3 | 11/13 | — | 7,30 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/4 | — | 7,13 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/09/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/03/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Free Player | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | 1. FC Saarbrücken | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Karlsruher SC | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | SC Paderborn 07 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | 1. FC Kaiserslautern | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | SC Paderborn 07 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Fortuna Dusseldorf | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dusseldorf II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fortuna Dusseldorf U19 | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Darmstadt 98 U19 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Darmstadt 98 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Viktoria 06 Griesheim U17 | SV Darmstadt 98 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực55