
elias huth là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 702 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 702 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/6 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/03/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Vitesse Arnhem | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Free player | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jahn Regensburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Erzgebirge Aue | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FC Kaiserslautern | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hallescher FC | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | 1. FC Kaiserslautern | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | FSV Zwickau | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | 1. FC Kaiserslautern | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hannover 96 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Rot-Weiss Erfurt | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Frankfurt U19 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Frankfurt U17 | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kickers Offenbach (Youth) | FSV Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực44