Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Brock

Siegen SportfreundeTiền vệGER
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dennis Brock là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.

Tiểu sử Dennis Brock

Dennis Brock là tiền vệ thuộc quốc gia Germany, hiện thi đấu cho Siegen Sportfreunde ở tuổi 31. Anh sinh ngày 27/02/1995, cao 183 cm và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với tổng 886 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2017. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—121197600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 976 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20141925 nghìn €
31/12/20141950 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
14/01/20162050 nghìn €
13/07/20162150 nghìn €
09/02/20172150 nghìn €
13/06/201722125 nghìn €
18/01/20182275 nghìn €
07/06/20182375 nghìn €
04/02/20192375 nghìn €
14/07/201924100 nghìn €
20/01/202024100 nghìn €
21/06/202025100 nghìn €
04/01/20212575 nghìn €
25/06/20212650 nghìn €
30/06/202126—
05/10/20222725 nghìn €
11/12/20222725 nghìn €
11/06/20232850 nghìn €
07/01/20242875 nghìn €
17/06/20242975 nghìn €
15/12/20242975 nghìn €
22/06/20253075 nghìn €
18/12/20253075 nghìn €
16/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com