Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serhat Semih Guler

Siegen SportfreundeTiền đạoGER
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Serhat Semih Guler là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Siegen Sportfreunde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
934Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111193460000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serhat Semih Guler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 3-3dự bị00000—0———
12/04/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20192225 nghìn €
20/01/20202250 nghìn €
21/06/20202250 nghìn €
12/01/20212350 nghìn €
10/04/20212375 nghìn €
25/06/20212375 nghìn €
21/12/20212475 nghìn €
24/03/202224100 nghìn €
12/06/202224125 nghìn €
11/12/202225150 nghìn €
11/06/202325250 nghìn €
14/12/202326250 nghìn €
10/06/202426200 nghìn €
29/12/202427225 nghìn €
10/06/202527250 nghìn €
15/12/202528250 nghìn €
31/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Darmstadt 98Siegen SportfreundeChuyển nhượng—
30/06/2025FC Viktoria KölnSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
15/07/2024TSV 1860 MünchenFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/01/2024Hansa RostockTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2023Wuppertaler SV BorussiaHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2022BonnerWuppertaler SV BorussiaChuyển nhượng—
21/01/2021ZFC MeuselwitzBonnerChuyển nhượng—
30/06/2020Fortuna KölnZFC MeuselwitzChuyển nhượng—
30/06/2019SC Fortuna Köln U23Fortuna KölnChuyển nhượng—
31/12/2016SG BurgbrohlSC Fortuna Köln U23Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Fortuna Köln U19SG BurgbrohlChuyển nhượng—
30/06/2015Fortuna Dusseldorf U19SC Fortuna Köln U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fortuna Dusseldorf U17Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Bayer Leverkusen U17Fortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com