
Philippines (nữ)
PhilippinesHLV Mark Torcaso
Phong độ: TBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Philippines (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | PHI | 169 cm | — | |
| 18 | Thủ môn | 22 | PHI | 163 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 17 | PHI | 174 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | PHI | 172 cm | 15 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | PHI | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | PHI | 173 cm | — | |
| 12 | Hậu vệ | 26 | PHI | 164 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | PHI | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | 27 | PHI | 158 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | 17 | PHI | 170 cm | — | |
| 4 | Tiền vệ | 28 | PHI | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | PHI | 155 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 19 | PHI | 163 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | — | PHI | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 25 | PHI | 157 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | PHI | 162 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | PHI | 153 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | PHI | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | PHI | 164 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | PHI | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | PHI | 164 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 32 | PHI | 157 cm | — | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | PHI | — | — |