
Nasaf Qarshi
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Ruzikul BerdievSân Markaziy Stadium QarshiThành lập 1986Giá trị 8,4 triệu €
Phong độ: HBTTH
Nasaf Qarshi sẽ gặp Sogdiana Jizak lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Nasaf Qarshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | UZB | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| 21 | Thủ môn | 21 | UZB | 194 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | UZB | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | UZB | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | UZB | — | 450 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 24 | UZB | 170 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | UZB | — | 700 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 37 | — | — | — | |
| 92 | Hậu vệ | 33 | UZB | 185 cm | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | — | 171 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | UZB | 175 cm | 700 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | — | — | 350 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 29 | — | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 31 | NGR | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 21 | UZB | — | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | UZB | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 27 | UZB | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 34 | NGR | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 28 | UZB | 170 cm | 400 nghìn € |