Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

akramjon komilov

Nasaf QarshiHậu vệUZB
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

akramjon komilov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.

Tiểu sử akramjon komilov

akramjon komilov là hậu vệ người Uzbekistan, 31 tuổi, hiện thi đấu cho Nasaf Qarshi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với tổng 1024 phút thi đấu, cùng 1 trận tại Cúp C2 châu Á. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2019). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.024Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11790001083%66%006,80
VĐQG Uzbekistan2026—171294500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 945 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của akramjon komilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al Wahda(UAE)B 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al KhaldiyaH 0-0790010136/4322/3—6,80
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 3-0dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201620250 nghìn €
07/06/201620300 nghìn €
29/11/201620450 nghìn €
14/07/201721450 nghìn €
30/11/201721500 nghìn €
19/05/201822600 nghìn €
28/12/201822700 nghìn €
27/06/201923700 nghìn €
28/12/201923550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
31/08/202024350 nghìn €
27/12/202024350 nghìn €
14/07/202125500 nghìn €
09/12/202125500 nghìn €
20/06/202226500 nghìn €
22/11/202226450 nghìn €
01/06/202327500 nghìn €
03/12/202327450 nghìn €
26/06/202428450 nghìn €
02/12/202428350 nghìn €
15/06/202529200 nghìn €
03/12/202529175 nghìn €
12/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com