Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kinglsey Sokari

Nasaf QarshiTiền vệNGR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kinglsey Sokari là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—201800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 950 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: —2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201620250 nghìn €
19/07/201621400 nghìn €
14/02/201721500 nghìn €
27/06/201722650 nghìn €
22/01/201822800 nghìn €
08/06/201823950 nghìn €
16/01/201923900 nghìn €
27/06/2019241,2 triệu €
06/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
18/02/202125800 nghìn €
18/06/202126700 nghìn €
09/12/202126600 nghìn €
14/09/202227600 nghìn €
23/02/202327800 nghìn €
28/06/202328800 nghìn €
23/04/202428600 nghìn €
23/08/202429—
12/05/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025KazmaNasaf QarshiChuyển nhượng—
04/09/2024PharcoKazmaChuyển nhượng—
08/08/2021CS SfaxienPharcoChuyển nhượng—
13/12/2015Enyimba AbaCS SfaxienHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012Enyimba Aba JugendEnyimba AbaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com