
Yusuf Otubanjo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.
Tiểu sử Yusuf Otubanjo
Yusuf Otubanjo là Tiền đạo 34 tuổi, thi đấu cho Nasaf Qarshi và mang quốc tịch Nigeria. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 16 trận ra sân, tổng 714 phút thi đấu. Cao 177 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là đến Nasaf Qarshi từ FC Pyunik vào 29/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
714Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
0,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 13 | 5 | 598 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 598 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Khaldiya | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/04/2013 | 20 | — |
| 30/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/06/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | FC Pyunik | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ararat-Armenia FC | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | LASK Linz | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MSK Zilina | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Rheindorf Altach | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 05/02/2018 | MSK Zilina | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Blau Weiss Linz | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Free player | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Bull Salzburg | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2014 | FC Superfund Pasching | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 20/01/2013 | Red Bull Salzburg | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2012 | Free player | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Crown FC | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | Gateway FC Abeokuta | Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bridge Football Club | Gateway FC Abeokuta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Emmanuel Amunike Academy | Bridge Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy71
- Sức mạnh28
- Thể lực45