Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abbos Gulomov

Nasaf QarshiTiền đạoUZB
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abbos Gulomov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
828Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221640001078%50%006,28
VĐQG Uzbekistan2026—10557420000——20—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 574 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abbos Gulomov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al Wahda(UAE)B 1-2740000113/1936/11—6,16
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al KhaldiyaH 0-0900010123/2746/13—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201920250 nghìn €
28/12/201921250 nghìn €
31/08/202022300 nghìn €
27/12/202022250 nghìn €
14/07/202123300 nghìn €
09/12/202123300 nghìn €
20/06/202223300 nghìn €
22/11/202224250 nghìn €
01/06/202324250 nghìn €
03/12/202325200 nghìn €
26/06/202425200 nghìn €
02/12/202426300 nghìn €
15/06/202526500 nghìn €
03/12/202527500 nghìn €
12/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Navbahor NamanganNasaf QarshiChuyển nhượng—
31/12/2024Neftchi FerganaNavbahor NamanganChuyển nhượng—
31/12/2022Navbahor NamanganNeftchi FerganaChuyển nhượng—
30/12/2022Neftchi FerganaNavbahor NamanganCho mượn—
22/02/2022Navbahor NamanganNeftchi FerganaChuyển nhượng—
31/12/2018Navbahor Namangan U21Navbahor NamanganChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com