Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sharof mukhiddinov

Nasaf QarshiTiền vệUZB
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

sharof mukhiddinov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.060Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800004279%37%006,50
VĐQG Uzbekistan2026—23211.79080400——10—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/104 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.790 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của sharof mukhiddinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al Wahda(UAE)B 1-2900032248/6112/3—6,39
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al KhaldiyaH 0-0900010235/4311/5—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/20161850 nghìn €
25/06/20161875 nghìn €
29/11/201619100 nghìn €
14/07/201720150 nghìn €
30/11/201720200 nghìn €
28/12/201821250 nghìn €
27/06/201921250 nghìn €
28/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
31/08/202023450 nghìn €
27/12/202023550 nghìn €
14/07/202124550 nghìn €
09/12/202124500 nghìn €
20/06/202224550 nghìn €
22/11/202225550 nghìn €
23/05/202325450 nghìn €
03/12/202326450 nghìn €
26/06/202426500 nghìn €
02/12/202427500 nghìn €
15/06/202527600 nghìn €
03/12/202528650 nghìn €
12/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com