Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bobur Abdikholikov

Nasaf QarshiTiền đạoUZB
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bobur Abdikholikov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.042Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211231006377%54%006,84
VĐQG Uzbekistan2026—24231.88890000——20—
Uzbekistan Cup2026—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.888 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bobur Abdikholikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al Wahda(UAE)B 1-245102115/601/3—7,15
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al KhaldiyaH 0-078004219/1205/8—6,54
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 2-2dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0dự bị00000—0———
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 1-066012012/502/6V6,87
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 2-345001003/602/4—6,26
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 1-020001007/701/1—6,56
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-03000001/202/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201618125 nghìn €
25/06/201619150 nghìn €
29/11/201619175 nghìn €
14/07/201720175 nghìn €
30/11/201720350 nghìn €
19/05/201821500 nghìn €
28/12/201821800 nghìn €
27/06/201922700 nghìn €
28/12/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
31/08/202023650 nghìn €
27/12/202023900 nghìn €
06/06/202124700 nghìn €
08/12/202124600 nghìn €
16/06/202225800 nghìn €
29/11/2022251,0 triệu €
05/06/2023261,0 triệu €
14/11/202326900 nghìn €
26/06/202427800 nghìn €
02/12/202427800 nghìn €
08/06/202528850 nghìn €
03/12/202528750 nghìn €
12/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com