
Bobur Abdikholikov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.042Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,84 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 24 | 23 | 1.888 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.888 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 7,15 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Khaldiya | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 5/8 | — | 6,54 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 2/6 | V | 6,87 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/11/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 31/08/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 12/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực43