
Umar Eshmurodov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.059Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 54% | 0 | 0 | 6,63 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 20 | 20 | 1.789 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/91 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.789 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 3 | 6/11 | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Khaldiya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | — | — | 6,66 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 5/7 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 31/08/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/07/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 08/09/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực55