
Kryvbas
Ngoại hạng UkraineUkraineHLV Oleksandr PetrakovSân Metalurh StadiumThành lập 1966Giá trị 11,7 triệu €
Phong độ: BBBTH
Kryvbas sẽ gặp FC Bukovyna Chernivtsi lúc 20:30 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình Kryvbas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | UKR | 198 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | UKR | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 21 | BOL | — | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | UKR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | POR | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | UKR | 193 cm | 1,8 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | UKR | — | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | PAN | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | BRA | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | POR | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 21 | — | — | 400 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | UKR | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | UKR | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | PAN | — | 700 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | ISR | — | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | UKR | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | UKR | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | VEN | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | JAM | — | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | TAN | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | SEN | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | ISR | 184 cm | 1,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 18 | UKR | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | UKR | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 19 | UKR | 174 cm | 50 nghìn € |