
Jimmy Mpanzu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Kryvbas.
Tiểu sử Jimmy Mpanzu
Jimmy Mpanzu là hậu vệ người Portugal, thi đấu cho Kryvbas, sinh ngày 16/01/2002 và 24 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Jimmy Mpanzu đã ra sân 3 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 16 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 1,90. Ngày 21/07/2026, cầu thủ chuyển từ Sportlust'46 sang Kryvbas; giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Sportlust'46 | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SC Feyenoord Rotterdam | Sportlust'46 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Yenicami AK | SC Feyenoord Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Spartakos Kiti | Yenicami AK | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Akritas Chloraka | Spartakos Kiti | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | NK Fuzinar | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Újpest FC II | NK Fuzinar | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | FC Lyon | Újpest FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Onet-le-Chateau Football | FC Lyon | Chuyển nhượng | — |