Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Mpanzu

KryvbasHậu vệPOR
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jimmy Mpanzu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Kryvbas.

Tiểu sử Jimmy Mpanzu

Jimmy Mpanzu là hậu vệ người Portugal, thi đấu cho Kryvbas, sinh ngày 16/01/2002 và 24 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Jimmy Mpanzu đã ra sân 3 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 16 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 1,90. Ngày 21/07/2026, cầu thủ chuyển từ Sportlust'46 sang Kryvbas; giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4310600000——102,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Mpanzu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-39000000—0——5,90
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-1700000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 1-41600000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20222010 nghìn €
12/06/20232150 nghìn €
20/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Sportlust'46KryvbasChuyển nhượng—
30/06/2026SC Feyenoord RotterdamSportlust'46Chuyển nhượng—
18/08/2025Yenicami AKSC Feyenoord RotterdamChuyển nhượng—
11/09/2024Spartakos KitiYenicami AKChuyển nhượng—
07/07/2024Akritas ChlorakaSpartakos KitiChuyển nhượng—
12/09/2023NK FuzinarAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
21/07/2022Újpest FC IINK FuzinarChuyển nhượng—
05/09/2021FC LyonÚjpest FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Onet-le-Chateau FootballFC LyonChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com