Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Kemkin

KryvbasThủ mônUKR
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Oleksandr Kemkin là thủ môn 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kryvbas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—77630000——105,96
Ukrainian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,96

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Kemkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-390000—0——5,70
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-190000—0——6,10
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 2-290000—0——6,00
30/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaB 0-187000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-190000—0—V6,20
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-190000—0——6,10
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 1-490000—0——5,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 2-390000—0——5,70
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-190000—0——6,10
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-090000—0—V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20211850 nghìn €
19/12/20211950 nghìn €
17/05/20221950 nghìn €
05/12/20222050 nghìn €
20/06/20232050 nghìn €
10/12/20232150 nghìn €
05/06/202421200 nghìn €
16/12/202422600 nghìn €
09/06/202522600 nghìn €
09/09/202523800 nghìn €
17/12/202523800 nghìn €
01/06/2026231,0 triệu €
20/09/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Karpaty LvivKryvbasHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
29/06/2026KryvbasFC Karpaty LvivCho mượn—
04/07/2025FC Karpaty LvivKryvbasChuyển nhượng—
30/06/2024FC MynaiFC Karpaty LvivHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
26/07/2021Shakhtar Donetsk BFC MynaiChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com