
Oleksandr Kemkin là thủ môn 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kryvbas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,96 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/09/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Karpaty Lviv | Kryvbas | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 29/06/2026 | Kryvbas | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | FC Karpaty Lviv | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Mynai | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 26/07/2021 | Shakhtar Donetsk B | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 156
- Chỉ số 224
- Chỉ số 447
- Chỉ số 347