
Assan Seck là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Pisa Youth.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-1 | 85 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy66
- Sức mạnh31
- Thể lực33