Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bar Lin

KryvbasTiền đạoISR
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bar Lin là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Kryvbas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—219000000——006,17
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—411101003178%41%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bar Lin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-34500000—0——5,80
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-14500000—0——6,55
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaH 1-14600000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 2-34500000—0——5,80
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-1500000—0——6,35
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-06800000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaH 3-39010000—0——6,90
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 5-67100000—0——5,80
19/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 3-08000000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-18900000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20231925 nghìn €
04/04/202419125 nghìn €
16/06/202419175 nghìn €
29/12/202420200 nghìn €
12/06/202520200 nghìn €
17/12/202521800 nghìn €
01/06/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi Tel AvivKryvbasHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2026KryvbasMaccabi Tel AvivCho mượn—
30/06/2025Maccabi Tel AvivKryvbasChuyển nhượng—
29/06/2025Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivCho mượn—
14/08/2024Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2024Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivCho mượn—
19/09/2023Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2023Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy69
  • Sức mạnh33
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com