
Santiago Cuiza là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Kryvbas.
Tiểu sử Santiago Cuiza
Santiago Cuiza là hậu vệ, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kryvbas. Cầu thủ sinh ngày 16/06/2002 và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 45 phút thi đấu và điểm trung bình 4,88. Tại Ukrainian Cup, cầu thủ có 1 trận, còn ở Ngoại hạng Ukraine là 3 trận trong mùa này. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/39 | 0 | 0/6 | — | 7,14 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 3/7 | — | 5,74 |
| 27/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 5,55 |
| 24/04/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/4 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 17 | 225 nghìn € |
| 09/04/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 20/07/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực37