Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shakeone Satchwell

KryvbasTiền đạoJAM
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shakeone Satchwell là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Kryvbas.

Tiểu sử Shakeone Satchwell

Shakeone Satchwell là tiền đạo của câu lạc bộ Kryvbas, mang quốc tịch Jamaica và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận ở Ngoại hạng Ukraine với 136 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029. Ngày 19/07/2026, cầu thủ chuyển đến Kryvbas từ NK Rudar Velenje theo hình thức chuyển nhượng. Cầu thủ thuận chân phải và có ngày sinh 22/06/2004.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4321300000——106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shakeone Satchwell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-37700000—0——6,30
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-12800000—0——5,90
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-14500000—0——6,50
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 1-46300000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20231950 nghìn €
20/12/20231950 nghìn €
23/05/20241950 nghìn €
10/12/202420100 nghìn €
26/05/202520125 nghìn €
26/11/202521125 nghìn €
25/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026NK Rudar VelenjeKryvbasChuyển nhượng—
29/07/2024NK RogaskaNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
30/06/2023Portmore United FCNK RogaskaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com