
Yackson Stiven Rivas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Kryvbas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 352 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,47 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,25 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/7 | — | 6,32 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Rivadavia | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/6 | V | 5,65 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | vs Bolivar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Deportivo La Guaira | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Zamora Barinas | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Deportivo La Guaira | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Mineros de Guayana U20 | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực45