
KF Tirana
Phong độ: TTHHT
KF Tirana sẽ gặp Vllaznia Shkoder lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại Albanian Super league.
Đội hình KF Tirana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 36 | ALB | 191 cm | 25 nghìn € | |
| 91 | Thủ môn | 22 | — | — | 200 nghìn € | |
| 97 | Thủ môn | 29 | — | 191 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 34 | — | 185 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | 187 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | GAM | 187 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | ALB | 181 cm | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | MKD | — | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ARG | 169 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | GEQ | 173 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 33 | ALB | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | ENG | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | SVK | 164 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | CRC | 170 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 34 | — | 165 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | — | 178 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | CRO | 180 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | MKD | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | GER | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | ALB | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 30 | CMR | 180 cm | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | ALB | — | — |