Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernard Berisha

KF TiranaTiền đạo
34Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bernard Berisha là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo KF Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernard Berisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-19000000—0——6,40
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-39000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 225 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 675 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/201423225 nghìn €
13/06/201523275 nghìn €
26/11/201524675 nghìn €
09/02/201624600 nghìn €
24/05/201624900 nghìn €
15/10/2016241,5 triệu €
26/12/2016252,0 triệu €
31/05/2017252,0 triệu €
22/12/2017262,0 triệu €
05/06/2018263,0 triệu €
19/12/2018272,5 triệu €
13/06/2019272,0 triệu €
22/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
28/07/2020282,0 triệu €
28/12/2020292,5 triệu €
12/04/2021293,0 triệu €
01/06/2021292,5 triệu €
28/12/2021302,0 triệu €
01/06/2022301,5 triệu €
20/11/2022311,5 triệu €
13/06/2023311,2 triệu €
12/12/2023321,0 triệu €
03/06/202432900 nghìn €
17/09/202432800 nghìn €
11/12/202433800 nghìn €
03/06/202533600 nghìn €
29/12/202534400 nghìn €
08/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC Dinamo CityKF TiranaChuyển nhượng—
08/08/2025Akhmat GroznyFC Dinamo CityChuyển nhượng—
03/01/2017Anzhi MakhachkalaAkhmat GroznyHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
12/01/2016Skenderbeu KorcaAnzhi MakhachkalaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014KS BesaSkenderbeu KorcaHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2012FK BesaKS BesaChuyển nhượng—
30/06/2010KF Besa Peje U19FK BesaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com