
Bernard Berisha là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo KF Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 675 nghìn € |
| 09/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/10/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/04/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/09/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Dinamo City | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | Akhmat Grozny | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Anzhi Makhachkala | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 12/01/2016 | Skenderbeu Korca | Anzhi Makhachkala | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | KS Besa | Skenderbeu Korca | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2012 | FK Besa | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KF Besa Peje U19 | FK Besa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực35