
Basilio Ndong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo KF Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/51 | 2 | 7/15 | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sarajevo | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sarajevo | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/03/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Free Player | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | CS Universitatea Craiova | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2023 | Start Kristiansand | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 07/01/2022 | KVC Westerlo | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Start Kristiansand | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | KVC Westerlo | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FK Korzo Prilep | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2018 | Cano Sport | FK Korzo Prilep | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực44