Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Basilio Ndong

KF TiranaHậu vệGEQ
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Basilio Ndong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo KF Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—7763010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Basilio Ndong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs TunisiaB 0-1900010144/5127/15——
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 3-29000000—0——6,20
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SarajevoT 4-0dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SarajevoB 1-26500000—0——5,60
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 1-19000000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 2-09000000—0—V—
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MalawiT 1-09000000—0——6,60
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ TunisiaB 0-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/201819100 nghìn €
11/12/201819150 nghìn €
28/05/201920200 nghìn €
11/12/201920250 nghìn €
29/03/202021250 nghìn €
20/10/202021200 nghìn €
02/01/202222150 nghìn €
30/06/202223250 nghìn €
08/12/202223400 nghìn €
14/03/202324550 nghìn €
14/06/202324600 nghìn €
21/12/202324450 nghìn €
04/06/202425450 nghìn €
18/12/202425400 nghìn €
09/06/202526400 nghìn €
20/10/202526350 nghìn €
29/12/202526350 nghìn €
08/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/11/2025Free PlayerKF TiranaChuyển nhượng—
11/08/2025CS Universitatea CraiovaFree PlayerTrở lại—
24/01/2023Start KristiansandCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/01/2022KVC WesterloStart KristiansandChuyển nhượng—
30/12/2021Start KristiansandKVC WesterloCho mượn—
31/08/2021KVC WesterloStart KristiansandChuyển nhượng—
30/01/2020FK Korzo PrilepKVC WesterloChuyển nhượng—
12/02/2018Cano SportFK Korzo PrilepHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com