
Erdon Daci là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo KF Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 825 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 825 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/04/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/11/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | — | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Zhenis | Free player | Trở lại | — |
| 07/03/2025 | KMSK Deinze | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | KVC Westerlo | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SK Beveren | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | KVC Westerlo | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Konyaspor | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Konyaspor U21 | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Vardar Skopje Youth | Konyaspor U21 | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực33