Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdon Daci

KF TiranaTiền đạoMKD
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Erdon Daci là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo KF Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—2111410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 825 nghìn €2021: 825 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €20192025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201921300 nghìn €
02/01/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
03/08/202022650 nghìn €
22/12/202022650 nghìn €
15/03/202122825 nghìn €
20/05/202122825 nghìn €
12/10/202123700 nghìn €
12/01/202223900 nghìn €
18/04/202223900 nghìn €
03/11/202224900 nghìn €
08/06/202324800 nghìn €
18/12/202325800 nghìn €
19/06/202425650 nghìn €
14/10/202426500 nghìn €
19/12/202426400 nghìn €
16/06/202526300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026—KF TiranaChuyển nhượng—
30/06/2025ZhenisFree playerTrở lại—
07/03/2025KMSK DeinzeZhenisChuyển nhượng—
05/09/2024KVC WesterloKMSK DeinzeChuyển nhượng—
29/06/2024SK BeverenKVC WesterloCho mượn—
31/01/2024KVC WesterloSK BeverenChuyển nhượng—
29/08/2021KonyasporKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2019Konyaspor U21KonyasporChuyển nhượng—
31/07/2017Vardar Skopje YouthKonyaspor U21Hết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com