
Leonat Vitija là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo KF Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/07/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Prishtina | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | FC Drita | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Skenderbeu Korca | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Prishtina | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | KF KEK | Prishtina | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Prishtina | KF KEK | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | KF KEK | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực46