Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomislav Kiš

KF TiranaTiền đạoCRO
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tomislav Kiš là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo KF Tirana.

Tiểu sử Tomislav Kiš

Tomislav Kiš là tiền đạo của KF Tirana, quốc tịch Croatia, sinh ngày 04/04/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Tomislav Kiš có 4 trận ra sân tại Albanian Super league với 360 phút thi đấu và ghi 3 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2016). Chuyển đến KF Tirana từ HSK Zrinjski Mostar vào ngày 13/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—5544432000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 444 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomislav Kiš · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtH 0-05000001/200/1—6,45
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 0-225001009/1301/1—6,20
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BreidablikT 2-17400000—0——5,95
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BreidablikH 1-14500000—0——6,60
30/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 2-21000000—0—V6,32
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaB 0-4dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs SS VirtusT 2-14400000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ SS VirtusT 2-05900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20121750 nghìn €
29/09/20121850 nghìn €
02/03/201318200 nghìn €
07/10/201319200 nghìn €
31/01/201520300 nghìn €
21/10/201521500 nghìn €
06/02/201621600 nghìn €
14/07/201622500 nghìn €
20/01/201722500 nghìn €
05/06/201723450 nghìn €
29/11/201723500 nghìn €
31/05/201824400 nghìn €
14/03/202025550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
22/06/202026450 nghìn €
20/12/202026375 nghìn €
06/12/202127450 nghìn €
06/06/202228300 nghìn €
28/02/202328300 nghìn €
01/06/202329500 nghìn €
18/12/202329500 nghìn €
10/06/202430500 nghìn €
18/12/202430400 nghìn €
17/03/202530300 nghìn €
03/06/202531300 nghìn €
16/12/202531200 nghìn €
31/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026HSK Zrinjski MostarKF TiranaChuyển nhượng—
13/01/2023Mezokovesd Zsory FCHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
02/02/2022FK Zalgiris VilniusMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/12/2020Seongnam FCFK Zalgiris VilniusCho mượn—
12/01/2020FK Zalgiris VilniusSeongnam FCChuyển nhượng 0.135M €135 nghìn €
31/12/2018NK DugopoljeFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
08/10/2018Shakhtyor SoligorskNK DugopoljeChuyển nhượng—
23/07/2017KV KortrijkShakhtyor SoligorskChuyển nhượng—
29/06/2017Cercle BruggeKV KortrijkCho mượn—
07/08/2016KV KortrijkCercle BruggeChuyển nhượng—
29/08/2015Hajduk SplitKV KortrijkHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2015DNŠ ZavrčHajduk SplitCho mượn—
01/02/2015Hajduk SplitDNŠ ZavrčChuyển nhượng—
30/12/2014HNK GoricaHajduk SplitCho mượn—
13/07/2014Hajduk SplitHNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2014NK DugopoljeHajduk SplitCho mượn—
06/02/2014Hajduk SplitNK DugopoljeChuyển nhượng—
31/12/2011Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
14/07/2011NK Croatia Sesvete U17Hajduk Split U19Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2009NK Croatia Sesvete YouthNK Croatia Sesvete U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com