
Drilon Hazrollaj là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo KF Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 516 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/12 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 5/7 | — | 6,40 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | V | 6,27 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/07/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/11/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FC Rapid 1923 | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Malisheva | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 13/07/2022 | KF Ramiz Sadiku | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật56
- Tư duy79
- Sức mạnh30
- Thể lực42