
Redon Xhixha là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KF Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/01/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/06/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/01/2019 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/01/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực38