Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ardit Krymi

KF TiranaHậu vệALB
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ardit Krymi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KF Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—5545000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ardit Krymi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-36200000—0—V5,60
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 2-19000000—0——6,25
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ BFC DaugavpilsT 4-27100000—0——6,40
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs BFC DaugavpilsB 0-16600000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20141825 nghìn €
13/06/201519150 nghìn €
26/11/201519175 nghìn €
06/03/201619200 nghìn €
13/06/201721350 nghìn €
13/11/201721375 nghìn €
14/01/201821375 nghìn €
27/06/201822250 nghìn €
01/01/202023250 nghìn €
16/11/202024250 nghìn €
11/02/202124325 nghìn €
05/06/202125350 nghìn €
17/11/202125350 nghìn €
27/03/202225350 nghìn €
28/05/202226350 nghìn €
29/11/202226300 nghìn €
10/07/202327250 nghìn €
25/10/202327250 nghìn €
28/12/202327250 nghìn €
26/05/202428250 nghìn €
14/11/202428250 nghìn €
24/03/202528250 nghìn €
29/05/202529250 nghìn €
29/12/202529250 nghìn €
08/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Vllaznia ShkoderKF TiranaChuyển nhượng—
14/07/2023Shakhter SoligorskVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2022Vllaznia ShkoderShakhter SoligorskChuyển nhượng—
31/12/2014Vllaznia Shkoder U19Vllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2013KF Vllaznia U17Vllaznia Shkoder U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com