
Kecskemeti TE
Phong độ: BTTTH
Kecskemeti TE sẽ gặp Karcagi SE lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Merkantil Bank Liga.
Đội hình Kecskemeti TE
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | HUN | — | 175 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 28 | HUN | 192 cm | 125 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 20 | HUN | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | HUN | 191 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | SVK | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | UKR | 192 cm | — | |
| 27 | Hậu vệ | 19 | — | — | 150 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 25 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| 74 | Hậu vệ | 22 | HUN | — | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | HUN | 177 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | HUN | 179 cm | 325 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | HUN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | HUN | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | — | HUN | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 34 | HUN | — | 81 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 22 | — | — | 175 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | HUN | 186 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | HUN | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | HUN | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | HUN | — | 23 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | HUN | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | HUN | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 36 | HUN | 185 cm | 26 nghìn € |