Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

adam merenyi

Kecskemeti TETiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

adam merenyi là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Kecskemeti TE.

Tiểu sử adam merenyi

adam merenyi, tiền vệ của Kecskemeti TE, mang quốc tịch Hungary, hiện 22 tuổi. Hồ sơ ghi chân thuận là Hai chân, còn ngày sinh là 15/01/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Merkantil Bank Liga, với tổng 224 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 175 nghìn €, theo hồ sơ hiện tại. Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Mezokovesd Zsory FC về Kecskemeti TE vào ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—4322400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20242075 nghìn €
22/05/20242075 nghìn €
17/12/202420100 nghìn €
27/05/202521125 nghìn €
06/10/202521150 nghìn €
07/12/202521150 nghìn €
20/05/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Mezokovesd Zsory FCKecskemeti TECho mượn—
12/02/2026Kecskemeti TEMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
10/07/2025MTK Budapest IIKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2025Budafoki MTEMTK Budapest IICho mượn—
30/06/2024MTK Budapest IIBudafoki MTEChuyển nhượng—
29/06/2024Budafoki MTEMTK Budapest IICho mượn—
30/06/2023MTK Budapest IIBudafoki MTEChuyển nhượng—
31/12/2021MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
30/06/2021MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2020MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
30/08/2015—MTK Budapest YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com