
Peter Beke là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.
Tiểu sử Peter Beke
Peter Beke là tiền đạo của Kecskemeti TE, quốc tịch Hungary, 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Peter Beke có 5 trận ra sân, 1 bàn thắng và 338 phút thi đấu tại Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Nyiregyhaza đến Kecskemeti TE; cầu thủ thi đấu chân phải, cao 181 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 428 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 428 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 06/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nyiregyhaza | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kecskemeti TE | Nyiregyhaza | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Nyiregyhaza | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Paksi FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Budafoki MTE | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Zalaegerszegi TE | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Hamburger SV II | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Ferencvárosi TC Youth | Hamburger SV U17 | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực38