Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mate Kotula

Kecskemeti TEHậu vệHUN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mate Kotula là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.

Tiểu sử Mate Kotula

Hậu vệ Mate Kotula, 24 tuổi, đang thi đấu cho Kecskemeti TE và có quốc tịch Hungary. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 18/10/2001. Ở mùa 2026-2027, Kotula ra sân 1 trận tại Merkantil Bank Liga với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, mức cao nhất đạt 150 nghìn € (2024). Ngày 29/06/2026, Kotula chuyển đến Kecskemeti TE theo hình thức cho mượn từ Bekescsaba.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20191850 nghìn €
27/07/202018100 nghìn €
22/10/202019125 nghìn €
23/01/202119125 nghìn €
31/05/202119150 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202220150 nghìn €
21/02/202321150 nghìn €
06/06/202321125 nghìn €
22/01/202422125 nghìn €
22/05/202422150 nghìn €
22/12/202423125 nghìn €
27/05/202523125 nghìn €
07/12/202524100 nghìn €
20/05/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026BekescsabaKecskemeti TECho mượn—
14/07/2025Kecskemeti TEBekescsabaChuyển nhượng—
29/06/2025Szeged 2011 FCKecskemeti TECho mượn—
28/01/2025Kecskemeti TESzeged 2011 FCChuyển nhượng—
23/07/2024Mezokovesd Zsory FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2024KazincbarcikaMezokovesd Zsory FCCho mượn—
04/07/2023Mezokovesd Zsory FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
29/06/2023Dorogi FCMezokovesd Zsory FCCho mượn—
23/01/2023Mezokovesd Zsory FCDorogi FCChuyển nhượng—
30/12/2022Diosgyor VTKMezokovesd Zsory FCCho mượn—
30/08/2022Mezokovesd Zsory FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2022Budafoki MTEMezokovesd Zsory FCCho mượn—
30/06/2021Mezokovesd Zsory FCBudafoki MTEChuyển nhượng—
29/06/2021Szolnoki MAV FCMezokovesd Zsory FCCho mượn—
20/07/2020Mezokovesd Zsory FCSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
19/07/2020Szolnoki MAV FCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2019Szolnoki MÁV FC U19Szolnoki MAV FCChuyển nhượng—
31/07/2018Puskás Akadémia FC U19Szolnoki MÁV FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
03/08/2015Szolnoki MÁV FC YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com