
Patrik Nyari là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kecskemeti TE.
Tiểu sử Patrik Nyari
Patrik Nyari là tiền vệ người Hungary, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Kecskemeti TE. Anh sinh ngày 09/04/2001, cao 185 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 3 trận tại Merkantil Bank Liga với tổng 208 phút thi đấu. Anh chuyển đến Kecskemeti TE từ Szentlorinc SE ngày 30/06/2026, sau khi gia nhập Szentlorinc SE từ Paksi FC ngày 26/01/2025. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Szentlorinc SE | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Paksi FC | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Szeged 2011 FC | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Paksi FC | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Bodajk FC Siofok | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Paksi FC | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | III. Kerület TVE Budapest | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Paksi FC | III. Kerület TVE Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Videoton FC Fehérvár | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Szombathelyi Haladas | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Videoton FC Fehérvár | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Szombathelyi Haladas | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Illes Akademia U19 | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực35